石髓
thạch tủy
Hán Việt: thạch tủy · Pinyin: shí suǐ
Tổng quan
xem chalcedony
Nghĩa
Việt
- Cihui xem chalcedony
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即石钟乳。古人用于服食。也可入药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即石钟乳。古人用于服食。也可入药。
Eng
- Cihui 石髓 hísuǐ n. 1. stalactites 2. chalcedony