石魚

thạch ngư

Hán Việt: thạch ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch ngư (物名)以石所作之魚鼓。☸

Eng

  • Cihui 石魚 shíyú n. stonefish