石鯪魚

shí líng yú thạch lăng ngư

Hán Việt: thạch lăng ngư · Pinyin: shí líng yú

Tổng quan

tê tê (Manis pentadactylata) | thú ăn kiến có vảy

Cấu tạo: (thạch) + (lăng) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tê tê (Manis pentadactylata) | thú ăn kiến có vảy

Eng

  • CC-CEDICT pangolin (Manis pentadactylata)|scaly ant-eater
  • Cihui pangolin (Manis pentadactylata); scaly ant-eater