石鯨

shí jīng thạch kình

Hán Việt: thạch kình · Pinyin: shí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石雕的鲸鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石雕的鲸鱼。