石鰒

shí fù thạch phục

Hán Việt: thạch phục · Pinyin: shí fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种海生软体动物。俗称鲍鱼。肉味鲜美;壳入药,并为镶嵌螺钿的材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种海生软体动物。俗称鲍鱼。肉味鲜美;壳入药,并为镶嵌螺钿的材料。