石鱉
thạch miết
Hán Việt: thạch miết · Pinyin: shí biē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛石下沉水底以系浮桥的大木箱; 鳖形石; 鳖的化石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛石下沉水底以系浮桥的大木箱。 2.鳖形石。 3.鳖的化石。
Eng
- Cihui 石鱉 híbiē n. <zoo.> chiton M:²zhī