石鹼

thạch dảm

Hán Việt: thạch dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (dảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指將蒿蓼之類的植物浸於水中,經過一段時間後漉起,晒乾燒成灰,以原水淋汁,並摻入粉麵,再經一段長久時間,所凝結而成的固狀物。可入藥。

Eng

  • Cihui 石鹼 híjiǎn n. 1. soap 2. <chem.> soda 3. <Ch. md.> soda made from artemesia cinders