石鹽木 shí yán mù · thạch diêm mộc Hán Việt: thạch diêm mộc · Pinyin: shí yán mù Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鹽 (diêm) + 木 (mộc)Pinyinshí yán mùHán Việtthạch diêm mộcCấu tạo石 + 鹽 + 木 · thạch + diêm + mộc nghĩa thành phần: thạch + diêm + mộc