石麒麟

shí qí lín thạch kì lân

Hán Việt: thạch kì lân · Pinyin: shí qí lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (kì) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦省作"石麟"; 古代帝王陵前的石雕的麒麟; 对幼儿的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦省作"石麟"。 2.古代帝王陵前的石雕的麒麟。 3.对幼儿的美称。