石鼠 shí shǔ · thạch thử Hán Việt: thạch thử · Pinyin: shí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鼠 (thử)Pinyinshí shǔHán Việtthạch thửCấu tạo石 + 鼠 · thạch + thử nghĩa thành phần: thạch + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鼫鼠; 蝼蛄的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.即鼫鼠。 2.蝼蛄的别名。