石龍芻 thạch long sô Hán Việt: thạch long sô Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 龍 (long) + 芻 (sô)Hán Việtthạch long sôCấu tạo石 + 龍 + 芻 · thạch + long + sô nghĩa thành phần: thạch + long + sô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燈心草科「龍鬚」、「龍鬚草」的別名。參見「龍鬚」條。EngCihui 石龍芻 hílóngchú n. <bot.> Baltic rush