石龍

shí lóng thạch long

Hán Việt: thạch long · Pinyin: shí lóng

Tổng quan

quận Shilong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市, Hà Nam

Cấu tạo: (thạch) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Shilong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市, Hà Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形狀似龍的石塊。宋.辛棄疾〈蝶戀花.九畹芳菲蘭佩好〉詞:「喚起湘纍歌未了,石龍舞罷松風曉。」 2.蜥蜴的別名。參見「蜥蜴」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙形的巨石; 蜥蜴的别名; 植物名。即荭草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙形的巨石。 2.蜥蜴的别名。 3.植物名。即荭草。

Eng

  • CC-CEDICT see 石龍區|石龙区[Shi2 long2 Qu1]
  • Cihui see 石龍區|石龙区

ja

  • JMdict lizard