石龕

shí kān thạch kham

Hán Việt: thạch kham · Pinyin: shí kān

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (kham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供奉神像或神主的小石阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供奉神像或神主的小石阁。