磯嘴 jī zuǐ · ki chủy Hán Việt: ki chủy · Pinyin: jī zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 磯 (ki) + 嘴 (chủy)Pinyinjī zuǐHán Việtki chủyCấu tạo磯 + 嘴 · ki + chủy nghĩa thành phần: ki + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水边突出的大石的顶端。Tân Hoa Tự Điển 1.指水边突出的大石的顶端。