矶嘴 jī zuǐ·ki chủy Hán Việt: ki chủy · Pinyin: jī zuǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指水边突出的大石的顶端。 Cấu tạo: 磯 (ki) + 嘴 (chủy)Pinyinjī zuǐHán Việtki chủyCấu tạo磯 + 嘴 · ki + chủy nghĩa thành phần: ki + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指水边突出的大石的顶端。 Từ liên quan Gần nghĩa嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子