矶头

jī tóuki đầu

Hán Việt: ki đầu · Pinyin: jī tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.矶上; 亦指矶的前头一部分。 2.保护河岸﹑堤防和滩地的靠岸较短建筑物。也叫鸡嘴坝﹑马头或?堆。

Cấu tạo: 磯 (ki) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.矶上; 亦指矶的前头一部分。 2.保护河岸﹑堤防和滩地的靠岸较短建筑物。也叫鸡嘴坝﹑马头或?堆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像