磯崎新 jī qī xīn · ki khi tân Hán Việt: ki khi tân · Pinyin: jī qī xīn Tổng quan Cấu tạo: 磯 (ki) + 崎 (khi) + 新 (tân)Pinyinjī qī xīnHán Việtki khi tânCấu tạo磯 + 崎 + 新 · ki + khi + tân nghĩa thành phần: ki + khi + tân