矶激 jī jī·ki kích Hán Việt: ki kích · Pinyin: jī jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.冲击上涌; 激荡。 Cấu tạo: 磯 (ki) + 激 (kích)Pinyinjī jīHán Việtki kíchCấu tạo磯 + 激 · ki + kích nghĩa thành phần: ki + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.冲击上涌; 激荡。 Từ liên quan Gần nghĩa激使 · 激光 · 激凸 · 激切 · 激剧 · 激劇 · 激动 · 激励