磯激

jī jī ki kích

Hán Việt: ki kích · Pinyin: jī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲击上涌;激荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲击上涌;激荡。