矻睁睁 khốt tĩnh tĩnh Hán Việt: khốt tĩnh tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 矻 (khốt) + 睁 (tĩnh) + 睁 (tĩnh)Hán Việtkhốt tĩnh tĩnhCấu tạo矻 + 睁 + 睁 · khốt + tĩnh + tĩnh nghĩa thành phần: khốt + tĩnh + tĩnh