矻睁睁 khốt tĩnh tĩnh Hán Việt: khốt tĩnh tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 矻 (khốt) + 睁 (tĩnh) + 睁 (tĩnh)Hán Việtkhốt tĩnh tĩnhCấu tạo矻 + 睁 + 睁 · khốt + tĩnh + tĩnh nghĩa thành phần: khốt + tĩnh + tĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容壯直、堅強的樣子。明.王世貞《鳴鳳記》第一四齣:「你此心何壯,矻睜睜銅肝鐵腸。」