矽土的

tịch thổ đích

Hán Việt: tịch thổ đích

Tổng quan

(hoá học) (thuộc) silic, silixic

Cấu tạo: (tịch) + (thổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) (thuộc) silic, silixic