矽晶片

xī jīng piàn tịch tinh phiến

Hán Việt: tịch tinh phiến · Pinyin: xī jīng piàn

Tổng quan

chip silicon | cũng viết là 硅晶片

Cấu tạo: (tịch) + (tinh) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chip silicon | cũng viết là 硅晶片

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用矽為材料製作的晶片。參見「晶片」條。

Eng

  • CC-CEDICT silicon chip|also written 硅晶片[gui1 jing1 pian4]
  • Cihui silicon chip; also written 硅晶片