矽炭銀 tịch thán ngân Hán Việt: tịch thán ngân Tổng quan Cấu tạo: 矽 (tịch) + 炭 (thán) + 銀 (ngân)Hán Việttịch thán ngânCấu tạo矽 + 炭 + 銀 · tịch + thán + ngân nghĩa thành phần: tịch + thán + ngân