矽線石

tịch tuyến thạch

Hán Việt: tịch tuyến thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (tuyến) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為鋁矽酸(Al2SiO5)礦物,可作為耐火材料。