矽藻類

tịch tảo loại

Hán Việt: tịch tảo loại

Tổng quan

(thực vật học) tảo cát

Cấu tạo: (tịch) + (tảo) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tảo cát