矽鋁層

xī lǚ céng tịch lữ tằng

Hán Việt: tịch lữ tằng · Pinyin: xī lǚ céng

Tổng quan

lớp Sial

Cấu tạo: (tịch) + (lữ) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp Sial

Eng

  • CC-CEDICT Sial
  • Cihui Sial