矽阻體 tịch trở thể Hán Việt: tịch trở thể Tổng quan Cấu tạo: 矽 (tịch) + 阻 (trở) + 體 (thể)Hán Việttịch trở thểCấu tạo矽 + 阻 + 體 · tịch + trở + thể nghĩa thành phần: tịch + trở + thể