礬土

phàn thổ

Hán Việt: phàn thổ

Tổng quan

Alumin

Cấu tạo: (phàn) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Alumin

Eng

  • Cihui 礬土 ántǔ n. raw alumina mineral