礬頭

fán tóu phàn đầu

Hán Việt: phàn đầu · Pinyin: fán tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phàn) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山水画中山顶的小石堆。形如矾石,故名; 指类似画中矾石的山石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山水画中山顶的小石堆。形如矾石,故名。 2.指类似画中矾石的山石。