礬水 fán shuǐ · phàn thủy Hán Việt: phàn thủy · Pinyin: fán shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 礬 (phàn) + 水 (thủy)Pinyinfán shuǐHán Việtphàn thủyCấu tạo礬 + 水 · phàn + thủy nghĩa thành phần: phàn + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"矾山水"。 2.溶明矾的水。