矾石

fán shíphàn thạch

Hán Việt: phàn thạch · Pinyin: fán shí

Tổng quan

phèn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种矿物。呈透明状结晶体。有白﹑青﹑黄﹑黑﹑绛五种,白色者俗称明矾。

Cấu tạo: 礬 (phàn) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng phèn
  • VietPhrases phèn
  • Tần suất từ phèn
  • Biên soạn alum mineral

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种矿物。呈透明状结晶体。有白﹑青﹑黄﹑黑﹑绛五种,白色者俗称明矾。

Eng

  • Cihui 礬石 ánshí n. alum mineral
  • Tần suất từ n. alum mineral

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢