礬石
phàn thạch
Hán Việt: phàn thạch · Pinyin: fán shí
Tổng quan
phèn sống: phèn
Nghĩa
Việt
- Cihui phèn sống: phèn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种矿物。呈透明状结晶体。有白﹑青﹑黄﹑黑﹑绛五种,白色者俗称明矾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种矿物。呈透明状结晶体。有白﹑青﹑黄﹑黑﹑绛五种,白色者俗称明矾。
Eng
- Cihui 礬石 ánshí n. alum mineral