礬紅 fán hóng · phàn hồng Hán Việt: phàn hồng · Pinyin: fán hóng Tổng quan Cấu tạo: 礬 (phàn) + 紅 (hồng)Pinyinfán hóngHán Việtphàn hồngCấu tạo礬 + 紅 · phàn + hồng nghĩa thành phần: phàn + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绛矾的别名。参见明李明珍《本草纲目.石四.绿矾》。Tân Hoa Tự Điển 1.绛矾的别名。参见明李明珍《本草纲目.石四.绿矾》。