礦丁

kuàng dīng quáng đinh

Hán Việt: quáng đinh · Pinyin: kuàng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对矿工的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对矿工的称呼。