矿主
quáng chủ
Hán Việt: quáng chủ · Pinyin: kuàng zhǔ
Tổng quan
chủ mỏ
1.旧指占有矿山和开矿生产手段的资本家。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chủ mỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指占有矿山和开矿生产手段的资本家。
Eng
- Cihui proprietor of a mine
Hán Việt: quáng chủ · Pinyin: kuàng zhǔ
chủ mỏ
1.旧指占有矿山和开矿生产手段的资本家。