礦井
quáng tỉnh
Hán Việt: quáng tỉnh · Pinyin: kuàng jǐng
Tổng quan
mỏ | hầm mỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui mỏ | hầm mỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為開採礦產而挖掘的坑道,可由地面通到地下礦床。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为采矿而在地下修建的井筒和巷道的统称。
Eng
- CC-CEDICT a mine|a mine shaft
- Cihui a mine; a mine shaft