礦企
quáng xí
Hán Việt: quáng xí · Pinyin: kuàng qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT mining company (abbr. for 礦業企業|矿业企业[kuang4 ye4 qi3 ye4])
- Cihui mining company (abbr. for 礦業企業|矿业企业)
Hán Việt: quáng xí · Pinyin: kuàng qǐ