矿企
quáng xí
Hán Việt: quáng xí · Pinyin: kuàng qǐ
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【礦企・矿企】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "mining company (abbr. for 礦業企業, 矿业企业[kuàngyèqǐyè])"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 doanh nghiệp mỏ
Eng
- Cihui mining company (abbr. for 礦業企業; 矿业企业)