礦務 kuàng wù · quáng vụ Hán Việt: quáng vụ · Pinyin: kuàng wù Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 務 (vụ)Pinyinkuàng wùHán Việtquáng vụCấu tạo礦 + 務 · quáng + vụ nghĩa thành phần: quáng + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采矿事务。Tân Hoa Tự Điển 1.采矿事务。EngCihui 礦務 kuàngwù n. mining affairs/business