礦化

kuàng huà quáng hóa

Hán Việt: quáng hóa · Pinyin: kuàng huà

Tổng quan

sự khoáng hoá khoáng hoá

Cấu tạo: (quáng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khoáng hoá khoáng hoá