礦化劑 quáng hóa tề Hán Việt: quáng hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtquáng hóa tềCấu tạo礦 + 化 + 劑 · quáng + hóa + tề nghĩa thành phần: quáng + hóa + tề