礦城 quáng thành Hán Việt: quáng thành Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 城 (thành)Hán Việtquáng thànhCấu tạo礦 + 城 · quáng + thành nghĩa thành phần: quáng + thành Nghĩa EngCihui 礦城 uàngchéng n. mining town M:⁴zuò