礦夫 kuàng fū · quáng phu Hán Việt: quáng phu · Pinyin: kuàng fū Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 夫 (phu)Pinyinkuàng fūHán Việtquáng phuCấu tạo礦 + 夫 · quáng + phu nghĩa thành phần: quáng + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即矿兵。明代乡兵的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.即矿兵。明代乡兵的一种。EngCihui 礦夫 kuàngfū n. miner