礦層

kuàng céng quáng tằng

Hán Việt: quáng tằng · Pinyin: kuàng céng

Tổng quan

tầng quặng | mạch quặng

Cấu tạo: (quáng) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng quặng | mạch quặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地層內作層狀分布的礦物富集帶。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地层中作层状分布的矿物。

Eng

  • CC-CEDICT ore stratum|vein of ore
  • Cihui ore stratum; vein of ore