礦屯

kuàng tún quáng truân

Hán Việt: quáng truân · Pinyin: kuàng tún

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用驻军开采矿产以节省国家开支的一种措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用驻军开采矿产以节省国家开支的一种措施。