礦工
quáng công
Hán Việt: quáng công · Pinyin: kuàng gōng
Tổng quan
công nhân mỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhân mỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 採礦的工人。如:「他是一名礦工。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开矿的工人。
Eng
- CC-CEDICT miner
- Cihui miner