礦師 kuàng shī · quáng sư Hán Việt: quáng sư · Pinyin: kuàng shī Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 師 (sư)Pinyinkuàng shīHán Việtquáng sưCấu tạo礦 + 師 · quáng + sư nghĩa thành phần: quáng + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指勘察和采矿的工程技术人员。Tân Hoa Tự Điển 1.指勘察和采矿的工程技术人员。