礦機

kuàng jī quáng ki

Hán Việt: quáng ki · Pinyin: kuàng jī

Tổng quan

máy đào (tiền điện tử)

Cấu tạo: (quáng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đào (tiền điện tử)

Eng

  • CC-CEDICT (cryptocurrency) mining machine
  • Cihui (cryptocurrency) mining machine