礦樣 quáng dạng Hán Việt: quáng dạng Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 樣 (dạng)Hán Việtquáng dạngCấu tạo礦 + 樣 · quáng + dạng nghĩa thành phần: quáng + dạng Nghĩa EngCihui 礦樣 uàngyàng n. sample ore