礦毒 quáng độc Hán Việt: quáng độc Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 毒 (độc)Hán Việtquáng độcCấu tạo礦 + 毒 · quáng + độc nghĩa thành phần: quáng + độc Nghĩa EngCihui 礦毒 uàngdú* n. poisonous gas/slag in mines