礦泉

kuàng quán quáng tuyền

Hán Việt: quáng tuyền · Pinyin: kuàng quán

Tổng quan

suối khoáng

Cấu tạo: (quáng) + (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suối khoáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地下湧出含有多種礦物質的天然湧泉。流出的水中含有礦物質,或是含有改變味道或產生某種療效的溶解物質。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有较多矿物质的泉。一般是温泉,有盐泉、铁质泉、硫黄泉等。有些矿泉可以用来治疗疾病。

Eng

  • CC-CEDICT mineral spring
  • Cihui mineral spring