矿物学

kuàng wù xuéquáng vật học

Hán Việt: quáng vật học · Pinyin: kuàng wù xué

Tổng quan

khoáng vật học

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究礦物的化學成分、內部結構、形態、性質、成因、產出狀態、共生組合、變化條件、應用等相關科學的學科,稱為「礦物學」。

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng vật học
  • Tần suất từ vật học; (khoáng chất) vật học
  • Biên soạn 礦物學 uàngwùxué n. mineralogy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究礦物的化學成分、內部結構、形態、性質、成因、產出狀態、共生組合、變化條件、應用等相關科學的學科,稱為「礦物學」。

Eng

  • Cihui mineralogy
  • Tần suất từ 礦物學 uàngwùxué n. mineralogy

Đức

  • Handedict Mineralogie (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿物学的 · 矿物学者 · 矿物化 · 矿物的 · 矿物质 · 矿物 · 矿物燃料 · 矿物学上