礦物學
quáng vật học
Hán Việt: quáng vật học · Pinyin: kuàng wù xué
Tổng quan
khoáng vật học
Nghĩa
Việt
- Cihui khoáng vật học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究礦物的化學成分、內部結構、形態、性質、成因、產出狀態、共生組合、變化條件、應用等相關科學的學科,稱為「礦物學」。
Eng
- CC-CEDICT mineralogy
- Cihui mineralogy