矿物燃料

kuàng wù rán liàoquáng vật nhiên liêu

Hán Việt: quáng vật nhiên liêu · Pinyin: kuàng wù rán liào

Tổng quan

nhiên liệu hóa thạch

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu và than đá
  • Tần suất từ nhiên liệu hóa thạch , dầu và than đá

Eng

  • Cihui fossil fuels; oil and coal
  • Tần suất từ fossil fuels; oil and coal

Đức

  • Handedict mineralische Brennstoffe, fossile Brennstoffe (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

燃料循环 · 燃料电池 · 燃料组合 · 燃料芯块 · 矿物学的 · 矿物学者 · 燃料库 · 燃料油